So sánh xe Porsche 911 Carrera 4 GTS 2022 vs Subaru BRZ 2.4 AT EyeSight 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
992
ZD8
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2981
2387
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4553
4265
Chiều Rộng (mm)
1852
1775
Chiều Cao (mm)
1301
1310
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.4
Kích thước lốp/lazang
245/35ZR20 - 305/30ZR21
215/40R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1595
1310
Trọng lượng toàn tải (kg)
2010
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
135 - 261 - 373
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Porsche MDC.K 3.0L-6
Boxer 4 xy lanh, D-4S, DOHC 16-Valve
Công suất cực đại (kW)
353
173
Công suất cực đại (hp)
480
237
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
570
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2300 - 5000
3700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Boxer
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía sau, đặt dọc
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Twin-turbochargedflat
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.3
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
309
216
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6e
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport, Snow

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Lò xo cuộn, càng kép, thanh ổn định ngang
MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo lò xo đa liên kết độc lập với thanh ổn định
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da lộn và da tổng hợp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
8 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
0
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎