So sánh xe BMW 5 Series 520i M Sport 2022 vs Kia Soluto 1.4 MT Deluxe 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2019
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1396
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4963
4300
Chiều Rộng (mm)
1868
1700
Chiều Cao (mm)
1479
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1600
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1600
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1685
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
2285
1480
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
135
69.9
Công suất cực đại (hp)
184
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5000-6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1350-4250
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
235
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 4
Chế độ vận hành
Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
BMW Laser Light
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 3 chấu kiểu M Sport
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
AVN 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✕︎
Camera
Camera 360
Không lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-