So sánh xe Kia Soluto 1.4 MT Deluxe 2023 vs Mercedes Benz C class C200 Avantgarde Plus 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W206
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1396
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4300
4751
Chiều Rộng (mm)
1700
1890
Chiều Cao (mm)
1460
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1480
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.5
Kích thước lốp/lazang
175/70 R14
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1030
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
1480
2265
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.4L MPI
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
69.9
150
Công suất cực đại (hp)
94
204
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
132
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
170
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.5
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.6
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
-
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại pin
-
Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED High Performance
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Dạng cột
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
AVN 7 inch
TFT 11.9 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎