So sánh xe BMW 5 Series 530i Luxury Line 2018 vs Audi A4 1.8 TFSI 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2008
Năm kết thúc thế hệ
2024
2016
Mã thế hệ
G30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1798
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4936
4701
Chiều Rộng (mm)
1868
2040
Chiều Cao (mm)
1479
1427
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2808
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1605
1564
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
1551
Kích thước lốp/lazang
18 inch
225/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1525
1545
Trọng lượng toàn tải (kg)
2025
2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
530
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 Turbo I4
-
Công suất cực đại (kW)
185
125
Công suất cực đại (hp)
252
170
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
3800 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1480 - 4800
1400 - 3700
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.9
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
5.8
Chế độ vận hành
Eco Pro, Comfort, Sport
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
Xenon plus
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
Bọc da màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
4 chấu bọc da đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông gió, sưởi
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
10.25 inch cảm ứng (Hệ điều hành OS 7.0)
Màn hình màu 6.5 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon: 16 loa, công suất 600W
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
-
Kết nối bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Camera
360
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-