So sánh xe BMW 5 Series 535i GT 2011 vs Porsche Panamera GTS 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2010
2009
Năm kết thúc thế hệ
2017
2016
Mã thế hệ
F07 (F10)
970.2 G1
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2979
4806
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5000
5015
Chiều Rộng (mm)
1901
1931
Chiều Cao (mm)
1559
1408
Chiều dài cơ sở (mm)
3070
2920
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1656
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1656
Kích thước lốp/lazang
245/45R19 - 275/40R19
255/45ZR19 - 285/40ZR19
Trọng lượng bản thân (kg)
2015
1970
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2500
Dung tích khoang hành lý (lít)
500
432 - 1250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
N55B30 turbo I6
CXPA M48 V8
Công suất cực đại (kW)
225
316
Công suất cực đại (hp)
302
430
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 5000
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
-
12.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
4.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
288
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Comfort, Sport, Sport+, Eco Pro
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Càng kép
Hệ thống treo sau
Treo khí nén tự cân bằng
Đa liên kết độc lập
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon thích ứng
-
Cụm đèn sau
-
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Điện tử
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt tiến/lùi 100mm, ngả lưng bằng điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm CIC 10.2 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
HiFi 12 loa, công suất 205W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-