So sánh xe BMW 7 Series 2019 vs Mercedes Benz S class 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
7
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2020
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
G11/G12
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
5289
Chiều Rộng (mm)
1902
1956
Chiều Cao (mm)
1479
1503
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
3216
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
255/40 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2760
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
198
270
Công suất cực đại (hp)
265
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt dọc, phía trước
Loại tăng áp
TwinPower turbo
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh
Eco, Comfort, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Bọc da nappa
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Thường
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Thường
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎