So sánh xe Mercedes Benz S class 2021 vs Nissan Sunny 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
-
Năm bắt đầu thế hệ
2020
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
W223
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2999
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5289
4425
Chiều Rộng (mm)
1956
1695
Chiều Cao (mm)
1503
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
3216
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
255/40 R20
R15
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2760
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256 (có EQ Boost)
HR15DE
Công suất cực đại (kW)
270
73
Công suất cực đại (hp)
367
98
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
4000
Kiểu dáng động cơ
I
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
41
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Tích hợp trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da nappa cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da nappa
tích hợp phím điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
OLED 12.8 inch
Màn hình cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển cử chỉ MBUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-