So sánh xe Mercedes Benz E class 2019 vs Nissan Sunny 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
W213
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4923
4425
Chiều Rộng (mm)
1852
1695
Chiều Cao (mm)
1468
1500
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép
R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2295
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
HR15DE
Công suất cực đại (kW)
190
73
Công suất cực đại (hp)
258
98
Vòng tua tối đa (rpm)
5800 - 6100
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
Tăng áp 16V I4
-
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
9
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
41
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
-
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
MULTI-BEAM LED
Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
tích hợp phím điều khiển âm thanh
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng THERMOTRONIC
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
-
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Màn hình cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-