So sánh xe BMW 7 Series 2021 vs Mercedes Benz C class 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2014
Năm kết thúc thế hệ
2022
2021
Mã thế hệ
G11/G12
W205
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
4686
Chiều Rộng (mm)
1902
1810
Chiều Cao (mm)
1479
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
1550
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1540
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2055
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
M264 (không có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
198
115
Công suất cực đại (hp)
265
156
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
5300-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
TwinPower turbo
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
250
223
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
7.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.49
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại Hybrid
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Thường
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Thường
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎