So sánh xe BMW 7 Series 2021 vs Mercedes Benz EQS 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2021
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
G11/G12
V297
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1998
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
5216
Chiều Rộng (mm)
1902
1953
Chiều Cao (mm)
1479
1512
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
3210
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
1682
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
21 inch AMG đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
2620
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3060
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
-
Công suất cực đại (kW)
198
-
Công suất cực đại (hp)
265
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
TwinPower turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
4.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
-
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
516.3 (385 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
565
Dung lượng Pin (kWh)
-
108.4
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
581 - 692
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
11.25h (11 kW)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
31p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
LED DIGITAL LIGHT
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Màn hình màu 12,3-inch & công nghệ đèn nền LED matrix
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Da Nappa cao cấp với, sưởi ấm
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Thường
Chỉnh điện & bộ nhớ 3 vị trí cho 2 ghế bên ngoài, massage ENERGIZING, sưởi ấm & thông gió, Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMOTRONIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Thường
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
Màn hình giải trí trung tâm 17.7-inch sử dụng công nghệ OLED & tính năng điều khiển cảm ứng + 2 màn hình 12.3-inch ghế sau
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D với 15 loa hiệu năng cao, công suất 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎