So sánh xe BMW 7 Series 2021 vs Kia Soluto 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2019
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
G11/G12
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1396
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
4300
Chiều Rộng (mm)
1902
1700
Chiều Cao (mm)
1479
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1480
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
198
69.9
Công suất cực đại (hp)
265
94
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
TwinPower turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Thường
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Thường
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
CD
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Không có
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-