So sánh xe BMW 7 Series 2021 vs Toyota Vios 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - 2019
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
G11/G12
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5260
4425
Chiều Rộng (mm)
1902
1730
Chiều Cao (mm)
1479
1475
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.1
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao M 19 inch 5 chấu kép (kiểu 647)
185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1840
1110
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B48 I4 turbo
2NR-FE
Công suất cực đại (kW)
198
79 kW tại 6000 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
265
107
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1550 - 4550
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
TwinPower turbo
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.5:1
Loại hộp số
Tự động
CVT (10 cấp số điện tử)
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3 - 6.6
5.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.78
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
Chức năng lựa chọn chế độ vận hành Driving experience control bao gồm chế độ thích ứng thông minh
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED thích ứng
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Dakota
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Tay lái thể thao M bọc da, tích hợp các nút bấm đa chức năng
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, massage, sưởi ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Thường
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
Thường
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
màn hình giải trí 10,25 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon 16 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Có (lái)
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎