So sánh xe BMW 7 Series 2019 vs Mercedes Benz E class 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
5 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2016
Năm kết thúc thế hệ
2022
2023
Mã thế hệ
G11/G12
W213
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4395
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5238
4930
Chiều Rộng (mm)
1902
1852
Chiều Cao (mm)
1479
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
3210
2939
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1646
-
Kích thước lốp/lazang
Mâm 20 inch
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1795
1707
Trọng lượng toàn tải (kg)
2400
2315
Dung tích khoang hành lý (lít)
515
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 N63 4.4L twin-turbo
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
335
145
Công suất cực đại (hp)
450
197
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6000
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4500
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp HDPi
-
Loại tăng áp
TwinPower turbo
Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
9 cấp 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
78
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.4
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.18
Chế độ vận hành
Eco Pro (tiết kiệm), Comfort (êm ái), Sport (thể thao) và Adaptive Mode (thích ứng)
Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Laser-Light
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da thật
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số kích thước 12,3 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da ốp gỗ
Bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi, thông khí, massage
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia chỉnh điện, sưởi, massage. Máy tính bảng thông minh có thể điều khiển các tính năng thư giãn cũng như âm thanh.
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời kép Sky Lounge tích hợp 15.000 bóng LED
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch với công nghệ cảm ứng điện dung Touch Display + hai màn hình giải trí đa phương tiện kích thước lớn
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Bowers & Wilkins
Bumester® 13 loa 590 Woat
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt. Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AUX/USB/Apple CarPlay® không dây
Apple Carplay hoặc Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎