So sánh xe BMW 8 Series 2025 vs Mercedes Benz C class 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
2026
-
Mã thế hệ
G14/G15/G16
W206
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
4
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5074
4751
Chiều Rộng (mm)
1932
1890
Chiều Cao (mm)
1401
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
3023
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1627
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1671
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
121
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
245/45 R18 100Y - 275/40 R18 103Y
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
2480
2265
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L B58 T I6
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
250
150
Công suất cực đại (hp)
33
204
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6250
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 4000
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
Twin-power turbo, Intercooler
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
11:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.1
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
246
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED High Performance
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Artico
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎