So sánh xe Lexus LS 2025 vs Mercedes Benz C class 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2020
5
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XF50
W206
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5235
4751
Chiều Rộng (mm)
1900
1890
Chiều Cao (mm)
1450
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
147
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
2725
2265
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V6, D4-S
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
295
204
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5100
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
Multi stage hybrid
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.7
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.24
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
3.52
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.84
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại Hybrid
HEV
-
Loại Động cơ điện
2NM
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
177
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
354
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Khí nén
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
3 chấu bọc da nappa màu đen
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✕︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
23 loa Mark Levinson
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎