So sánh xe BMW M3 3.0 MT 1992 vs Citroen DS 19 MT 1989

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
1955
Năm kết thúc thế hệ
-
1975
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Pháp
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2990
1911
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4862
Chiều Rộng (mm)
-
1791
Chiều Cao (mm)
-
1464
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3124
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1300
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
159
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1270
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1650
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
I4
Công suất cực đại (kW)
-
56
Công suất cực đại (hp)
-
75
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Tỷ số nén động cơ
-
7.5:1
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Tốc độ tối đa (km/h)
-
145

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo thủy khí nén
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo thủy khí nén
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa