So sánh xe BMW M3 Competition 3.0 AT 2024 vs Kia Soluto 1.4 MT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
G80/G81
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G80/G81
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2993
1396
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4794
4300
Chiều Rộng (mm)
1903
1700
Chiều Cao (mm)
1433
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2857
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1617
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1605
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
5.2
Kích thước lốp/lazang
275/40 R18 - 285/35 R19
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1730
1030
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1480
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L S58B30T0 I6
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
375
69.9
Công suất cực đại (hp)
503
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2750
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp kép Turbo Intercooler
-
Tỷ số nén động cơ
9.3
-
Loại hộp số
Hộp số tự động M Steptronic Sport
MT
Số lượng cấp số
8
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.2
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.6
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
CD
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎