So sánh xe BMW M3 Competition 3.0 AT 2024 vs Mercedes Benz E class E300 AMG 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
G80/G81
5
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
G80/G81
W213
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2993
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4794
4923
Chiều Rộng (mm)
1903
1852
Chiều Cao (mm)
1433
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2857
2939
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1617
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1605
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.1
-
Kích thước lốp/lazang
275/40 R18 - 285/35 R19
Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
1730
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
2295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L S58B30T0 I6
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
375
190
Công suất cực đại (hp)
503
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2750
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép Turbo Intercooler
Tăng áp 16V I4
Tỷ số nén động cơ
9.3
-
Loại hộp số
Hộp số tự động M Steptronic Sport
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
59
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
3.9
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
250
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Chế độ vận hành
-
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
MULTI-BEAM LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái
-
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Burmester 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
9
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✕︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎