So sánh xe BMW X1 2026 vs Lexus RX 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
5
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U11
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4890
Chiều Rộng (mm)
1845
1920
Chiều Cao (mm)
1642
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2692
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1592
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1593
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
19 inch
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1625
1950 - 2055
Trọng lượng toàn tải (kg)
1800
2660
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 1545
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbo I4
A25A-FXS
Công suất cực đại (kW)
151
-
Công suất cực đại (hp)
202
187.7 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
239/4300-4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4000
4300-4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
7
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
236
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
5,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,4
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
247

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ điện tử 10.25 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Trượt theo chiều dọc với tỷ lệ 60:40
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Đơn, Điều chỉnh điện
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.7 inch
14 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Harman Kardon
12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Bấm điện
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎