So sánh xe Lexus RX 2026 vs Volkswagen Touareg 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
3 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
ALA10/ALH10
CR
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Slovakia
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2487
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4878
Chiều Rộng (mm)
1920
1984
Chiều Cao (mm)
1695
1717
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2904
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1695
1672
Khoảng sáng gầm xe (mm)
183
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R21
255/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1950 - 2055
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2660
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
612 - 1678
810 - 1800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FXS
TSI 2.0L
Công suất cực đại (kW)
-
185
Công suất cực đại (hp)
187.7 Hp/6000
251
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
239/4300-4500
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4500
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp TSI
Tỷ số nén động cơ
-
9.6
Loại hộp số
Tự động CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
-
229
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5,6
10,20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5,9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
EURO 6 +
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport/Custom
Eco, Normal, Sport, Offroad, Snow, Custom
Loại Hybrid
HEV
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
247
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
IQ.Light LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Vienna
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Bọc da, có sưởi, chỉnh điện có nhớ vị trí
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 18 hướng, nhó 3 vị trí, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Điều chỉnh độ nghiêng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn, Điều chỉnh điện
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
14 inch
Màn hình cảm ứng 15.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Lexus Premium
8 loa (4 bass, 4 treble)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
USB, Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
-
3 điểm ở 5 vị trí ghế với bộ căng đai khẩn cấp và hạn chế lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎