So sánh xe BMW X1 2026 vs Volkswagen Tiguan 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U11
BW2/BJ2
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4701
Chiều Rộng (mm)
1845
1839
Chiều Cao (mm)
1642
1674
Chiều dài cơ sở (mm)
2692
2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1592
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1593
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.95
Kích thước lốp/lazang
19 inch
235/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1625
1775
Trọng lượng toàn tải (kg)
1800
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
500 - 1545
230 - 700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbo I4
2.0 TSI
Công suất cực đại (kW)
151
-
Công suất cực đại (hp)
202
180
Vòng tua tối đa (rpm)
4700 - 6500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4000
1500 - 3940
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
7
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
236
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ điện tử 10.25 inch
Kỹ thuật số Digital Cockpit đa sắc màu 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt theo chiều dọc với tỷ lệ 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.7 inch
Cảm ứng 8 inch,
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Harman Kardon
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Bấm điện
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, CD, Bluetooth, App-Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎