So sánh xe BMW X4 xDrive20i M Sport 2021 vs LandRover Range Rover Velar R-Dynamic S 2.0 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G02
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4752
-
Chiều Rộng (mm)
1918
-
Chiều Cao (mm)
1621
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2864
-
Kích thước lốp/lazang
245/50R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1740
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
525 - 1430
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 I4 tăng áp
-
Công suất cực đại (kW)
135
-
Công suất cực đại (hp)
184
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5.000 - 6.500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1.350 - 4.000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Tăng áp cổng nạp kép TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Hộp số tự động ZF
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
215
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.7 - 7.3
-
Chế độ vận hành
Eco Pro/Comfort/Sport/Sport+
-

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Adaptive LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da Vernasca cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số độ phân giải cao 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao M bọc da
-
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với vị trí ngồi cao hơn, chức năng nhớ vị trí, có tính năng sưởi và thông gió
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 10.25 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch và hệ điều hành BMW 7.0
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Harman Kardon Surround 16 loa, công suất 464 Watt, âm li 9 kênh
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, điều khiển bằng cử chỉ Gesture Control và ra lệnh bằng giọng nói.
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-