So sánh xe BMW X5 2021 vs Mercedes Benz EQE 2024

BMW X5 2021

×

Mercedes Benz EQE 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ G05 G05 G05 G05 V295 V295
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mỹ Mỹ Mỹ Mỹ Đức Đức
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 2998 2998 2998 2998 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5, 7 5 7 7 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4922 4922 4922 4922 4874 4874
Chiều Rộng (mm) 2004 2004 2004 2004 1920 1920
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1745 1745 1677 1677
Chiều dài cơ sở (mm) 2975 2975 2975 2975 3030 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 214 - -
Kích thước lốp/lazang 20 inch M-Sport 740M, 19 inch, 20 inch V-spoke 738 20 inch M-Sport 740M 19 inch 20 inch V-spoke 738 20 inch 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) 2060, 2135 2060 2135 2135 2560 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 3095 3095
Dung tích khoang hành lý (lít) 650 - 1870 650 - 1870 650 - 1870 650 - 1870 520 520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ B58B30M1 B58B30M1 B58B30M1 B58B30M1 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau
Công suất cực đại (hp) 340 340 340 340 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 – 6500 5500 – 6500 5500 – 6500 5500 – 6500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 450 450 450 450 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 – 5200 1500 – 5200 1500 – 5200 1500 – 5200 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 6 6 6 6 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Loại tăng áp TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo TwinPower Turbo - -
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 10.0:1 10.0:1 10.0:1 - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 8 8 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 83 83 83 83 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.5 5.5 5.5 5.5 4.9 4.9
Tốc độ tối đa (km/h) 243 243 243 243 210 210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.5 - 8.9 8.5 - 8.9 8.5 - 8.9 8.5 - 8.9 - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 402 (300 kW) 402 (300 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 858 858
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 90.56 90.56
Loại pin - - - - Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 462 - 549 462 - 549
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%)
Loại sạc nhanh - - - - 11 11
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 170 170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo thích ứng M Sport, Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Treo thích ứng M Sport Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau Treo thích ứng M Sport, Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Treo thích ứng M Sport Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Phuộc khí nén 2 cầu tự cân bằng Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước BMW Laserlight, LED Adaptive BMW Laserlight LED Adaptive BMW Laserlight Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vernasca cao cấp Vernasca cao cấp Vernasca cao cấp Vernasca cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô-lăng thể thao M Sport bọc da Nappa, Bọc da Sports 3 chấu, chỉnh điện Vô-lăng thể thao M Sport bọc da Nappa Bọc da Sports 3 chấu, chỉnh điện Bọc da Sports 3 chấu, chỉnh điện Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập được Gập được
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không, Gập điện 2 ghế độc lập Không Gập điện 2 ghế độc lập Gập điện 2 ghế độc lập - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 vùng độc lập, 2 vùng độc lập 4 vùng độc lập 2 vùng độc lập 4 vùng độc lập 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Panorama, Đơn Panorama Đơn Panorama Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 12.3 inch - BMW Intelligent Voice Control Màn hình cảm ứng 12.3 inch - BMW Intelligent Voice Control Màn hình cảm ứng 12.3 inch - BMW Intelligent Voice Control Màn hình cảm ứng 12.3 inch - BMW Intelligent Voice Control OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa Harman Kardon (16 loa, 464W), 10 loa Hifi 205W Harman Kardon (16 loa, 464W) 10 loa Hifi 205W Harman Kardon (16 loa, 464W) Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 9 9 9
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera 360 360 360 360 360 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✔︎ ✔︎