So sánh xe BMW X5 xDrive40i M Sport 2024 vs Kia Rondo GAT Deluxe 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G05
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
4525
Chiều Rộng (mm)
2004
1805
Chiều Cao (mm)
1745
1610
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
275/45R20; 305/40R20
225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2165
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
3110
2140
Dung tích khoang hành lý (lít)
650 (1870 khi gập ghế)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
Nu 2.0L DOHC
Công suất cực đại (kW)
280
118
Công suất cực đại (hp)
381
158
Vòng tua tối đa (rpm)
5200-6250
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850-5000
4800
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Đa điểm (MPI)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
Euro 4
Chế độ vận hành
ECO PRO, COMFORT, SPORT
Comfort, Nomal, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
McPherson
Hệ thống treo sau
Khí nén
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Thường
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensafin
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng M bọc da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
DVD, màn hình cảm ứng 8inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện (ghế lái tự động lên xuống)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-