So sánh xe BMW X5 xDrive40i M Sport 2024 vs Toyota Land Cruiser VXR 3.5 V6 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G05
LC300
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
4965
Chiều Rộng (mm)
2004
1980
Chiều Cao (mm)
1745
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
275/45R20; 305/40R20
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2165
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
3110
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
650 (1870 khi gập ghế)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
280
305
Công suất cực đại (hp)
381
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5200-6250
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850-5000
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
I
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi)
Tăng áp kép
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
250
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.9
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
ECO PRO, COMFORT, SPORT
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Khí nén
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Sensafin
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng M bọc da
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
12.3", chạm đa điểm
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-