So sánh xe Mercedes Benz GLC 2023 vs Toyota Land Cruiser 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2021
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4750
4965
Chiều Rộng (mm)
1900
1980
Chiều Cao (mm)
1600
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
19 inch AMG
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2405
3230

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
190
305
Công suất cực đại (hp)
258
409
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.93
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.5
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.44
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Treo thể thao
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi – Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico AMG Line
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế 40/20/40
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
12.3", chạm đa điểm
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-