So sánh xe Mercedes Benz GLC 2023 vs Toyota Land Cruiser 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
FJ
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2025
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
X253/C253
J240
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4750
4610
Chiều Rộng (mm)
1900
1855
Chiều Cao (mm)
1600
1890
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
2580
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
245
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
19 inch AMG
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2405
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
2.7 L 2TR-FE I4 (TRJ240)
Công suất cực đại (kW)
190
120
Công suất cực đại (hp)
258
161
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
-
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Tự động
Số lượng cấp số
9
6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.44
-
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao
-
Hệ thống treo sau
Treo thể thao
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi – Beam LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico AMG Line
Da tổng hợp màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Đồng hồ kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
-
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế 40/20/40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto
Bluetooth / Apple CarPlay Android Auto / USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
5
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-