So sánh xe BMW X5 xDrive40i xLine 2024 vs Mercedes Benz GLB 200 AMG 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G05
X247
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mexico
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2998
1332
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4922
4644
Chiều Rộng (mm)
2004
1840
Chiều Cao (mm)
1745
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2975
2829
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1698
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
-
Kích thước lốp/lazang
275/45R20; 305/40R20
AMG 19-inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg)
2165
1681
Trọng lượng toàn tải (kg)
3110
2285
Dung tích khoang hành lý (lít)
650 (1870 khi gập ghế)
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
B58, 3.0 TwinPower Turbo, Mild Hybrid
1.3L M282 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
280
120
Công suất cực đại (hp)
381
163
Vòng tua tối đa (rpm)
5200-6250
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
540
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1850-5000
1620 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo (tăng áp cuộn đôi)
Turbo
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
9.1
Tốc độ tối đa (km/h)
250
207
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.9
8.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.99
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d
-
Chế độ vận hành
ECO PRO, COMFORT, SPORT
-
Loại Hybrid
Mild-Hybrid (Hybrid nhẹ)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
-
Hệ thống treo sau
Khí nén
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Merino
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thể thao bọc da
Da Nappa với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện đa hướng, bơm hơi lưng, sưởi ghế
Điều chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Phân chia theo tỷ lệ 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 14.9 inch
MBUX với màn hình cảm ứng 10.25-inch; kết nối Bluetooth; chức năng điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
16 loa Harman Kardon, công suất 464W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto không dây, Bluetooth, USB, Hệ điều hành BMW OS 8
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-