So sánh xe BMW Z4 2024 vs McLaren 650s 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
G29
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
3799
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Convertible/Cabriolet
Convertible/Cabriolet
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4324
-
Chiều Rộng (mm)
1864
-
Chiều Cao (mm)
1304
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2470
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
117
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
-
Kích thước lốp/lazang
255/35 R19 - 275/35 R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1435
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1725
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
281
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L B48 turbocharged I4
-
Công suất cực đại (kW)
145
-
Công suất cực đại (hp)
197
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4500 - 6500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1450 - 4200
-
Kiểu dáng động cơ
-
-
Loại tăng áp
TwinPower Turbo
-
Loại hộp số
Tự động Steptronic
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
241
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Chế độ vận hành
Tùy chỉnh 03 chế độ lái: Comfort, Eco Pro, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Vernasca
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
10.5 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Thể thao M bọc Da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Sạc không dây
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
10.5 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh Harman Kardon, 12 loa, công suất 408W
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-