So sánh xe BYD M6 2026 vs Gaz Sobol 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2024
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MEE
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2776
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
MPV
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
5110
Chiều Rộng (mm)
1810
2068
Chiều Cao (mm)
1690
2430
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
3005
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1750
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
235/65 R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
2460
Trọng lượng toàn tải (kg)
1374
3500
Dung tích khoang hành lý (lít)
180 - 950
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Cummins ISF2.8s5161P
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
148
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1400 - 2700
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
116
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
161
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
-
Dung lượng Pin (kWh)
55.4
-
Loại pin
BYD Blade Battery
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
420 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
7
-
Công suất sạc tối đa (kW)
89
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo xoắn, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT LCD 5 inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 6/4
-
Hàng ghế thứ 3
Gập được
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
-
Chuẩn kết nối
USB-A, USB-C, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống phanh thông minh BOS
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-