So sánh xe BYD M6 2026 vs Hyundai Custin 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MEE
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
MPV
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
4950
Chiều Rộng (mm)
1810
1850
Chiều Cao (mm)
1690
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
3055
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1607
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1632
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
174
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/55R17
225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
1760
Trọng lượng toàn tải (kg)
1374
2410
Dung tích khoang hành lý (lít)
180 - 950
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Smartstream 1.5T-GDI
Công suất cực đại (kW)
-
125
Công suất cực đại (hp)
-
170
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
253
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
10.1
-
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.31
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.86
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
161
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
310
-
Dung lượng Pin (kWh)
55.4
-
Loại pin
BYD Blade Battery
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
420 (NEDC)
-
Loại sạc nhanh
7
-
Công suất sạc tối đa (kW)
89
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT LCD 5 inch
4.2 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 6/4
Thư giãn chỉnh điện 10 hướng, làm mát và sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập được
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay thông minh 12.8 inch
10.4 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
USB-A, USB-C, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm. Cảm biến lực siết hàng ghế trước
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hệ thống phanh thông minh BOS
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-