So sánh xe BYD M9 Premium 2026 vs Lexus LM 500h 4S 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5145
5130
Chiều Rộng (mm)
1970
1890
Chiều Cao (mm)
1805
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
3045
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1676
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 157
139
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2610
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2334
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
470 - 2036
752

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BYD472ZQB
-
Công suất cực đại (kW)
110
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
147
275
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp hiệu suất cao
-
Loại hộp số
Tự động E-CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
185
Chế độ vận hành
Sport/Standard/Economy/Snow
-
Loại Hybrid
PHEV
-
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
268
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
315
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
139
Dung lượng Pin (kWh)
36.6 kWh
-
Loại pin
BYD Blade Battery
Nickel Metal Hydride (NiMH)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
170
-
Loại sạc nhanh
DC 73 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết tay đòn kép
Tay đòn kép
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da tổng hợp cao cấp
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 12.3 inch
14 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da, chỉnh cơ 4 hướng
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, Nhớ ghế, Thông gió, Massage
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, Nhớ ghế, Bơm lưng 4 hướng, Thông gió
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Thương gia, Chỉnh điện 4 hướng, bàn làm việc, chỉnh điện tựa lưng 4 hướng, Thông gió, Tựa bắp chân chỉnh điện, Massage
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng nút bấm điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8
Mark Levinson 23 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 có tính năng soi gầm
360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-