So sánh xe Ford Transit 2026 vs Lexus LM 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2023
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T8
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2296
2393
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
16
4
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
5130
Chiều Rộng (mm)
2068
1890
Chiều Cao (mm)
2485
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
139
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
225/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
752

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.3L TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
3200
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
171
275
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
-
Kiểu dáng động cơ
I4
I4
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
150
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
139
Loại pin
-
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động bật đèn
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Semi-Aniline
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
14 inch
Vô lăng
Urethane
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Bọc nỉ
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
4
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Hệ thống loa
6 loa
Mark Levinson 23 loa
Cửa kính
Ghế lái
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
360 độ
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎