So sánh xe Dongben SRM X30 2025 vs Ford Transit 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
T8
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1499
2296
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5998
Chiều Rộng (mm)
-
2068
Chiều Cao (mm)
-
2485
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3750
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.7
Kích thước lốp/lazang
-
235/65R16C
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2720
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Diesel 2.3L TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
3200
Công suất cực đại (hp)
-
171
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
415
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp
Loại hộp số
-
Số sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED tự động bật đèn
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Dạng cột
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Bọc nỉ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
-
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎