So sánh xe Ford Transit 2026 vs Teraco Tera-V 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2023
-
Năm bắt đầu thế hệ
2014
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T8
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2296
1488
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
2
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
-
Chiều Rộng (mm)
2068
-
Chiều Cao (mm)
2485
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.3L TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
3200
-
Công suất cực đại (hp)
171
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Loại hộp số
Số sàn
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động bật đèn
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Bọc nỉ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-