So sánh xe Ford Transit 2026 vs Suzuki Eeco 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2023
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
T8
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Ấn Độ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2296
1197
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
16
5
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5998
3675
Chiều Rộng (mm)
2068
1475
Chiều Cao (mm)
2485
1825
Chiều dài cơ sở (mm)
3750
2350
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1280
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1290
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.7
4.5
Kích thước lốp/lazang
235/65R16C
155R13
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
945
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
1540

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel 2.3L TDCi
K12N DualJet 1.2L
Công suất cực đại (kW)
3200
59.4
Công suất cực đại (hp)
171
80
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
415
104.4
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
3000
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Đa điểm
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
-
Tỷ số nén động cơ
-
12.0
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
32
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo xoắn, thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thủy lực
Liên kết 3 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động bật đèn
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Urethane
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Trượt, ngả
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Ngả được
Hàng ghế thứ 2
Bọc nỉ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 9 inch
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎