So sánh xe BYD M9 Premium 2026 vs Thaco Towner Van TF420V 2S 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2025
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1480
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
2
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5145
4200
Chiều Rộng (mm)
1970
1690
Chiều Cao (mm)
1805
2000
Chiều dài cơ sở (mm)
3045
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1676
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 157
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.75
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg)
2610
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2334
2240
Dung tích khoang hành lý (lít)
470 - 2036
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
BYD472ZQB
JL473QH
Công suất cực đại (kW)
110
-
Công suất cực đại (hp)
147
107
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
220
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500 - 4500
4000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo tăng áp hiệu suất cao
-
Loại hộp số
Tự động E-CVT
Sàn
Số lượng cấp số
Vô cấp
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
109
Chế độ vận hành
Sport/Standard/Economy/Snow
-
Loại Hybrid
PHEV
-
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
268
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
315
-
Dung lượng Pin (kWh)
36.6 kWh
-
Loại pin
BYD Blade Battery
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
170
-
Loại sạc nhanh
DC 73 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết tay đòn kép
Phụ thuộc, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen tích hợp thấu kính
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Ghế da tổng hợp cao cấp
Simili cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, chỉnh cơ 4 hướng
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, Nhớ ghế, Thông gió, Massage
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng, Nhớ ghế, Bơm lưng 4 hướng, Thông gió
-
Hàng ghế thứ 2
Thương gia, Chỉnh điện 4 hướng, bàn làm việc, chỉnh điện tựa lưng 4 hướng, Thông gió, Tựa bắp chân chỉnh điện, Massage
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập tay tỉ lệ 4:6, Ngả lưng nút bấm điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ, 2 chiều
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch
Màn hình giải trí đa phương tiện
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 có tính năng soi gầm
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống phanh tự động khi lùi
✔︎
-
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-