So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Hyundai Elantra 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
7
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
CN7
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4780
4675
Chiều Rộng (mm)
1837
1825
Chiều Cao (mm)
1495
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2718
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Kích thước lốp/lazang
17 inch
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1480
1230
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1730
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (hp)
97
128
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.2
Loại hộp số
Tự động E-CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
3.8
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
PHEV DM-i Super Hybrid
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
194
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
209
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
300
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.3
-
Loại pin
Blade
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
120
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 8,8 inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Vô lăng D-cut bọc da
Nỉ
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập với tỉ lệ 60/40
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 12,8 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
8
4 loa
Cửa kính
-
-
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎