So sánh xe BYD Sealion 6 2025 vs Peugeot 3008 2024

BYD Sealion 6 2025

×

Peugeot 3008 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - - P84 P84 P84 P84
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4775 4775 4775 4510 4510 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1890 1890 1890 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1650, 1662 1650 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2730 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 1630 1630 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1630 1630 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 173 173 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500, 5.5 5500 5.5 5.2 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19 235/50 R19 235/50 R19 225/55R18, 235/50 R19 225/55R18 235/50 R19 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 1830 1830 1450, 1480 1450 1480 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240 2240 2240 1900, 1930 1900 1930 1930
Dung tích khoang hành lý (lít) 425 425 425 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 72 72 72 121 121 121 121
Công suất cực đại (hp) 97 97 97 165 165 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 122 245 245 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số - - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 53 53 53 53
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 8.3 8.3 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 7.16, 8.13, 6.84 7.16 8.13 6.84
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 8.73, 10.81, 9.44 8.73 10.81 9.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 6.26, 6.6, 5.41 6.26 6.6 5.41
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual
Loại Hybrid - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 194 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 300 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214 214 214 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 300 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 18.3 - - - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade BYD Blade - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100 100 100 - - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 - - - -
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy - - - -
Loại sạc nhanh DC 40 kW DC 40 kW DC 40 kW - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED, LED projector LED LED projector LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten vây cá vây cá vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da phối vải Da Claudia Habana Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Không Không Không Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 9 loa, Infinity 10 loa 9 loa Infinity 10 loa 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính một chạm, Một chạm, chống kẹt một chạm Một chạm, chống kẹt Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎