|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 3, Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 (TL) Thế hệ thứ 3 (TL) | 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | 2016 2016 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2024 2024 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | - - - - - | P84 P84 P84 P84 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591, 1995 1999 1999 1591 1995 | 1598 1598 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4480 4480 4480 4480 4480 | 4510 4510 4510 4510 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 1850 1850 1850 | 1850 1850 1850 1850 | |
| Chiều Cao (mm) | 1660 1660 1660 1660 1660 | 1650, 1662 1650 1662 1662 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 2670 2670 2670 2670 | 2730 2730 2730 2730 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 172 172 172 172 | 165 165 165 165 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.2 5.2 5.2 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/60R17, 225/55 R18, R19 225/60R17 225/55 R18 R19 225/55 R18 | 225/55R18, 235/50 R19 225/55R18 235/50 R19 225/55R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1450, 1480 1450 1480 1480 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1900, 1930 1900 1930 1930 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDi, D4HA (Diesel R 2.0 CRDi) Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDi D4HA (Diesel R 2.0 CRDi) | 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 114 kW / 6200 rpm, 130 kW (5500 vòng/phút) 114 kW / 6200 rpm - 130 kW (5500 vòng/phút) - | 121 121 121 121 | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 177 155 155 177 155 | 165 165 165 165 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 5500 6200 6200 5500 6200 | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265 192 192 265 192 | 245 245 245 245 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 1500 - 4500 4000 4000 1500 - 4500 4000 | 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | 4 xy-lanh thẳng hàng, I4, DOHC, Turbo Diesel (CRDi) 4 xy-lanh thẳng hàng - I4, DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng, Turbo Diesel (CRDi) | Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 - 4 - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, ngang Phía trước - Phía trước, ngang Phía trước | Trước Trước Trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Đa điểm (MPI), Phun xăng trực tiếp GDi Đa điểm (MPI) - Phun xăng trực tiếp GDi - | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | |
| Loại tăng áp | Turbocharger - - Turbocharger - | Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo High Pressure | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - | 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 62 62 62 62 | 53 53 53 53 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 7.16, 8.13, 6.84 7.16 8.13 6.84 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 8.73, 10.81, 9.44 8.73 10.81 9.44 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 6.26, 6.6, 5.41 6.26 6.6 5.41 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - - Euro 4 | Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco, Sport - Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport | Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập Bán độc lập | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Halogen projector, LED Halogen Halogen projector Halogen projector LED | LED, LED projector LED LED projector LED projector | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da | Da phối vải, Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da phối vải Da Claudia Habana Da Claudia Mistral | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog | Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay, Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện, có sưởi Chỉnh điện | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | ✕︎ - - ✕︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - | Không Không Không Không | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 2 | 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái | Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 6 6 6 | 6 6 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ - - ✕︎ - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |