So sánh xe BYD Sealion 8 EV 2026 vs Kia Sorento Signature 1.6 Turbo HEV AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
-
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4970
4815
Chiều Rộng (mm)
1950
1900
Chiều Cao (mm)
1745
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.78
Kích thước lốp/lazang
21
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4
Công suất cực đại (hp)
-
177
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1500 - 4500
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
67
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
509
64
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
700
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
232
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
367
Dung lượng Pin (kWh)
108,8
-
Loại pin
Blade LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
530
-
Thời gian sạc nhanh (h)
45p
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc Da + Sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện + Sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Sưởi hàng ghế 2
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
15.6 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
12
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360 độ
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎