So sánh xe BYD Sealion 8 EV 2026 vs Toyota Fortuner 2.4L 4x2 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
AN160
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Điện
Diesel
Dung tích động cơ
-
2393
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4970
4795
Chiều Rộng (mm)
1950
1855
Chiều Cao (mm)
1745
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2820
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
279
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
21
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1985
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
-
110
Công suất cực đại (hp)
-
147
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Tỷ số nén động cơ
-
15.6
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
8.47
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.68
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
509
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
700
-
Dung lượng Pin (kWh)
108,8
-
Loại pin
Blade LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
530
-
Thời gian sạc nhanh (h)
45p
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
3 chấu Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 vùng
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
15.6 inch
Cảm ứng 7 inches
Hệ thống loa
12
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
Cổng kết nối USB / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360 độ
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-