So sánh xe Cadillac CTS 3.0 AT 2010 vs Toyota Camry 2.5Q 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2014
-
Mã thế hệ
GMX322
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2994
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4860
4825
Chiều Rộng (mm)
1842
1825
Chiều Cao (mm)
1472
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2880
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/50R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
LF1
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
201
108
Công suất cực đại (hp)
270
145
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
304
190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5600
4000
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
68
70
Tốc độ tối đa (km/h)
230
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập thanh đòn kép
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID Xenon
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
4 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 6.1 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎