So sánh xe Cadillac Escalade ESV Premium 2015 vs LandRover Range Rover HSE 3.0 TDV6 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2012
Năm kết thúc thế hệ
2020
2021
Mã thế hệ
-
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
6162
2993
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5697
4999
Chiều Rộng (mm)
2045
2073
Chiều Cao (mm)
1889
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
3302
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1734
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1731
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
6.15
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
235/65R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2722
2160
Dung tích khoang hành lý (lít)
1113
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6.2L EcoTec3 V8 L86
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
Công suất cực đại (kW)
313
190
Công suất cực đại (hp)
420
254
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
624
600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
2000
Kiểu dáng động cơ
V8
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc thân xe
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
Loại tăng áp
-
Sequential Twin-Turbocharger
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
16.1:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
117
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
180
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14.7
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Tow/Haul, Snow/Ice
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED toàn phần
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập điện, 3 chỗ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic
Đơn hoặc Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Bose Centerpoint 16 loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
10
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360 độ
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-