So sánh xe LandRover Range Rover HSE 3.0 TDV6 2014 vs Mercedes Benz GLK Class 300 4Matic 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
L405
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Anh
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2993
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
4536
Chiều Rộng (mm)
2073
1840
Chiều Cao (mm)
1835
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
1574
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
1567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170 - 220 - 295
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
5.75
Kích thước lốp/lazang
235/65R19
Mâm 17 inch 5 cánh
Trọng lượng bản thân (kg)
2160
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
M272
Công suất cực đại (kW)
190
170
Công suất cực đại (hp)
254
231
Vòng tua tối đa (rpm)
4000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
600
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
6
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
-
Loại tăng áp
Sequential Twin-Turbocharger
-
Tỷ số nén động cơ
16.1:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
210
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn hoặc Panoramic
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch
LCD 7 inch
Hệ thống loa
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-