So sánh xe Cadillac Escalade ESV Premium 2015 vs Porsche Cayenne GTS 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2010
Năm kết thúc thế hệ
2020
2017
Mã thế hệ
-
92A
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Slovakia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6162
3604
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5697
4855
Chiều Rộng (mm)
2045
1954
Chiều Cao (mm)
1889
1688
Chiều dài cơ sở (mm)
3302
2895
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1734
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1731
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
204
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.5
-
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
275/45R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2722
2110
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2865
Dung tích khoang hành lý (lít)
1113
670 - 1780

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
6.2L EcoTec3 V8 L86
3.6 V6 CXZA Twin-Turbo
Công suất cực đại (kW)
313
324
Công suất cực đại (hp)
420
440
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
624
600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ
V8
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc thân xe
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
-
Twin-turbo
Tỷ số nén động cơ
11.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động Tiptronic S
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
117
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.8
5.2
Tốc độ tối đa (km/h)
180
262
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14.7
9.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.8
12.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
11.8
8.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
Normal, Tow/Haul, Snow/Ice
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Liên kết 5 điểm, lò xo cuộn, Magnetic Ride Control
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED toàn phần
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, ốp gỗ, chỉnh điện, sưởi
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
2 ghế độc lập chỉnh điện, sưởi/làm mát
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập điện, 3 chỗ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch, 2 màn hình giải trí hàng ghế sau
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Bose Centerpoint 16 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống chống lật ROM
✔︎
-