So sánh xe Cadillac Escalade Platinum Sport ESV AWD 2022 vs Toyota 4 Runner Limited 4x4 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
6162
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4826
Chiều Rộng (mm)
-
1925
Chiều Cao (mm)
-
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2789

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
201
Công suất cực đại (hp)
-
270
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Double wishbone
Hệ thống treo sau
-
4-link coil spring
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da đục lỗ
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
-
JBL GreenEdge
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
8
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎