So sánh xe Mitsubishi Xpander Cross 1.5 AT 2022 vs Toyota 4 Runner Limited 4x4 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2018
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1499
3956
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4500
4826
Chiều Rộng (mm)
1800
1925
Chiều Cao (mm)
1750
1816
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2789
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1275
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1840
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L Mivec
1GR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
201
Công suất cực đại (hp)
103
270
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
377
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
1.5L Mivec
V
Số lượng xy lanh
1499
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson với lò xo cuộn
Double wishbone
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
4-link coil spring
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da đục lỗ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Da, chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng
Hệ thống loa
6
JBL GreenEdge
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Chuẩn kết nối
Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
8
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-