So sánh xe Cadillac SRX 4.6 V6 2004 vs Toyota Zace GL 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4572
1781
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4950
4520
Chiều Rộng (mm)
1845
1720
Chiều Cao (mm)
1720
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2957
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
208
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
-
195/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1425
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1945

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.6L HFV6
-
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
255
82
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
4800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
342
14.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2800
2800
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm (MPFI)
EFI (Phun nhiên liệu điện tử)
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
55

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Đa liên kết
Đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Độc lập, Đa liên kết
Nhíp lá với ống giảm xóc
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Phản xạ đa chiều
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình thông tin
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60/40
Có thể gấp
Hàng ghế thứ 3
-
Có thể gấp
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
2
2
Hệ thống loa
8
6
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/CD
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎