So sánh xe Chevrolet Captiva LTZ 2.0 AT 2009 vs Mazda CX9 3.5 AT AWD 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1991
3496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4635
5065
Chiều Rộng (mm)
1850
1935
Chiều Cao (mm)
1720
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2705
2875
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
204
Kích thước lốp/lazang
235/60R17
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0L VCDi Diesel
MZI
Công suất cực đại (kW)
-
196
Công suất cực đại (hp)
148
263
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
339
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4500
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập liên kết đa điểm (Multi-link)
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Tự động
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎